KEJURNAS CATUR DJBC CUP 2026 DALAM RANGKA HARI BEA CUKAI KE-80 KATEGORI PERORANGANCập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: JMCC Milenial
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 56 | | Bihan | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 8 | | Cliverd Siegfrid Matitaputty | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 12 | | Fabian Sheva Kurniawan | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 15 | | Fernanda Prima Yudha | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 30 | | Luluk ZR | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 35 | | Muhammad Ari Fikrianto | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 37 | | Muhammad Fadhil Al Ghozali | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 45 | | Rifky Riyandi | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 47 | | Rulih Rezeki Sitepu | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 49 | | Septi Andy | 0 | INA | | | | | * | * | * |
|
|
|
|