Torneio FNAC Gaia Shopping

Ban Tổ chứcEXP & FNAC
Liên đoànPortugal ( POR )
Trưởng Ban Tổ chứcEXP
Tổng trọng tàiEXP
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmFNAC do Gaia Shopping
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1040 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:16:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpxporto

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ge Laien 2b1 9w1 6b1 4w1 5b1501315155
2Ribeiro Santiago 1w0 13b1 11b1 10w1 4b14011,512,57,55
3Ramos Rafael 12b1 11w1 4b0 8b½ 9w13,50910,56,255
4Mota António 15b1 8w1 3w1 1b0 2w030151565
5Cardoso Afonso 11b0 7w1 9b1 6w1 1w0301314,585
6Ramos Filipe 7b1 15w1 1w0 5b0 13w130121245
7Fernandes Dinis 6w0 5b0 13w1 11b1 8w130101155
8Pinto Salvador 13w1 4b0 10b1 3w½ 7b02,5011,512,54,755
9Pinto Gustavo 10b1 1b0 5w0 12w1 3b02113,5153,55
10Cardoso Dinis 9w0 12b1 8w0 2b0 15w12010101,55
11Pereira Santiago 5w1 3b0 2w0 7w0 12b½1,50,513,5153,755
12Luz Rodrigo 3w0 10w0 15b1 9b0 11w½1,50,5990,755
13Cardoso Sara 8b0 2w0 7b0 15w1 6b01012,512,505
14Oliveira André -1 -0 -0 -0 -0104510
15Azevedo Henrique 4w0 6b0 12w0 13b0 10b0009,510,505

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Games descending (More is better)