TURNAMEN CATUR PCC CUP II PUCUNG TIRTO

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:16:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
152TAUL, 04 0 - 14 JALAL, 027
213DUL FAIZ, 03½ 1 - 03½ AMIN, 06
33AJI, 03 0 - 13 RENDI, 043
45ALIF, 03 0 - 13 KHUSNUL MAAT, 031
57ARI, 03 1 - 03 SIRUN, 049
617H DZAKWAN, 03 1 - 03 MANIK, 035
721H ZAENURI, 03 0 - 13 SABAR, 047
832LISTIONO, 03 1 - 03 JUMAIRI, 028
940PAK EKO, 03 1 - 02½ MAN, 034
1038NAJMUL ULA, 02½ 0 - 12½ ROTIB, 046
1133MADI, 02 0 - 12 AIN, 02
1239NURDIN, 02 1 - 02 CASMAT, 012
1315FADHIL, 02 1 - 02 MASKUR, 036
1419H SUBHAN, 02 0 - 12 R SAN, 042
1553TION, 02 1 - 02 H YASIN, 020
1625IQBAL, 02 0 - 12 REZA, 044
1748SHOFI, 02 1 - 02 IRUN, 026
1830KHOIRUDIN, 02 1 - 02 SURONO, 051
1941PURBO, 01½ 1 - 01½ ALI, 04
201ABU, 01 0 - 11½ H KARYANTO, 018
2129KANDAM, 01 0 - 11 BAEDI, 010
2257YITNO, 01 1 - 01 FAZA, 016
2337MUSTADI, 01 0 - 11 HARIS BACHTIAR, 022
2423HASANUDIN, 01 1 - 01 ROBIY, 045
2555WAHIDIN, 00 0 - 11 WAFAUDIN, 054
269ARIF, 00 0 - 00 ARI, 08
2711BUDI, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2814DULBARI, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2924IMAM, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3050SULISTIONO, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3156WAHODO, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại