TURNAMEN CATUR PCC CUP II PUCUNG TIRTO Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:16:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 8 | | ARI | 0 | INA | | | | | | * |
| 9 | | ARIF | 0 | INA | | | | | | * |
| 11 | | BUDI | 0 | INA | | * | * | * | * | * |
| 14 | | DULBARI | 0 | INA | | * | * | * | * | * |
| 24 | | IMAM | 0 | INA | | | * | * | * | * |
| 50 | | SULISTIONO | 0 | INA | | | * | * | * | * |
| 56 | | WAHODO | 0 | INA | | * | * | * | * | * |
| 57 | | YITNO | 0 | INA | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|