Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

HƏVƏSKARLAR VƏ 1700-ə qədər ŞAHMATÇILAR ARASINDA RAPİD TURNİR

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Talıbov Azər0AZE 11b1 9w1 3w1 4b1 2b½ 7w1 5b½629
2Əhmədli Şahbaz0AZE 7w1 4b0 13w1 10b1 1w½ 3b1 6w15,528
3Əliyev Orxan0AZE 8b1 12w1 1b0 7w1 4b1 2w0 10b1527,5
4Rəcəbli Oruc0AZE 9b1 2w1 6b1 1w0 3w0 8b1 7b½4,530
5İlkin Kərimov0AZE 6b0 8w1 7b0 12w1 -1 13b1 1w½4,525
6Vəlicanov Murtuza0AZE 5w1 10b1 4w0 8b0 12b1 9w1 2b0425,5
7Kazımov Xalid0AZE 2b0 11w1 5w1 3b0 10w1 1b0 4w½3,531,5
8Musalı Coşqun0AZE 3w0 5b0 -1 6w1 9b1 4w0 11w0327
9Əsədulla Asim0AZE 4w0 1b0 11w1 13b1 8w0 6b0 -1325,5
10Fərəcov Cahid0AZE 13b1 6w0 12b1 2w0 7b0 -1 3w0325
11Hüseynli Qurban0AZE 1w0 7b0 9b0 -1 13w0 12w1 8b1322,5
12Kamal Kamalov0AZE -1 3b0 10w0 5b0 6w0 11b0 13w1223,5
13Rüstəmov Ayxan0AZE 10w0 -1 2b0 9w0 11b1 5w0 12b0223

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)