HƏVƏSKARLAR VƏ 1700-ə qədər ŞAHMATÇILAR ARASINDA RAPİD TURNİR

Ban Tổ chứcBeyaz Sahmat Klubu
Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Trưởng Ban Tổ chứcAysel Jafarova
Tổng trọng tàiAytan Amrayeva
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmYasamal,Mida
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Əhmədli Şahbaz0AZE 8w1 10b0 11w1 4b1 12w½ 2b1 13w15,5228
2Əliyev Orxan0AZE 9b1 7w1 12b0 8w1 10b1 1w0 4b15327,5
3Əsədulla Asim0AZE 10w0 12b0 5w1 11b1 9w0 13b0 -13925,5
4Fərəcov Cahid0AZE 11b1 13w0 7b1 1w0 8b0 -1 2w031025
5Hüseynli Qurban0AZE 12w0 8b0 3b0 -1 11w0 7w1 9b131122,5
6İlkin Kərimov0AZE 13b0 9w1 8b0 7w1 -1 11b1 12w½4,5525
7Kamal Kamalov0AZE -1 2b0 4w0 6b0 13w0 5b0 11w121223,5
8Kazımov Xalid0AZE 1b0 5w1 6w1 2b0 4w1 12b0 10w½3,5731,5
9Musalı Coşqun0AZE 2w0 6b0 -1 13w1 3b1 10w0 5w03827
10Rəcəbli Oruc0AZE 3b1 1w1 13b1 12w0 2w0 9b1 8b½4,5430
11Rüstəmov Ayxan0AZE 4w0 -1 1b0 3w0 5b1 6w0 7b021323
12Talıbov Azər0AZE 5b1 3w1 2w1 10b1 1b½ 8w1 6b½6129
13Vəlicanov Murtuza0AZE 6w1 4b1 10w0 9b0 7b1 3w1 1b04625,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)