HƏVƏSKARLAR VƏ 1700-ə qədər ŞAHMATÇILAR ARASINDA RAPİD TURNİR Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Əhmədli, Şahbaz | | AZE | 0 |
| 2 | | Əliyev, Orxan | | AZE | 0 |
| 3 | | Əsədulla, Asim | | AZE | 0 |
| 4 | | Fərəcov, Cahid | | AZE | 0 |
| 5 | | Hüseynli, Qurban | | AZE | 0 |
| 6 | | İlkin, Kərimov | | AZE | 0 |
| 7 | | Kamal, Kamalov | | AZE | 0 |
| 8 | | Kazımov, Xalid | | AZE | 0 |
| 9 | | Musalı, Coşqun | | AZE | 0 |
| 10 | | Rəcəbli, Oruc | | AZE | 0 |
| 11 | | Rüstəmov, Ayxan | | AZE | 0 |
| 12 | | Talıbov, Azər | | AZE | 0 |
| 13 | | Vəlicanov, Murtuza | | AZE | 0 |
|
|
|
|