GIẢI CỜ VUA ĐẤU TẬP SUNVIEW THÁNG 09/2026 (CĂN BẢN) Nhóm 4Senast uppdaterad19.09.2026 14:58:07, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Val av turnering | Nhóm 1, Nhóm 2, Nhóm 3, Nhóm 4 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 5 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
Alphabetical list all groups
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Rating | Nation | Namn |
| 1 | | Cao, Hoàng Phương Thảo | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 2 | | Đỗ, Trương Quốc Bảo | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 3 | | Đồng, Thanh Danh | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 4 | | Đồng, Thanh Vinh | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 5 | | Dương, Uy Phong | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 6 | | Hà, Minh Triết | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 7 | | Hồ, Đăng Khoa | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 8 | | Hoàng, Thế Anh | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 9 | | Huỳnh, Đăng Khoa | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 10 | | Huỳnh, Ngọc Bảo Trân | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 11 | | Lê, Gia Phương Nghi | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 12 | | Lê, Duy Hoàng Khang | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 13 | | Lưu, Thiên Phúc | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 14 | | Mai, Hạo Nhiên | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 15 | | Nguyễn, Diễm An | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 16 | | Nguyễn, Phương Quỳnh Anh | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 17 | | Nguyễn, Tấn Hạo Quân | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 18 | | Nguyễn, Đăng Khôi | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 19 | | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 20 | | Nguyễn, Hải Đăng | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 21 | | Nguyễn, Phúc Khang ( Dolphin) | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 22 | | Nguyễn, Minh Dương | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 23 | | Nguyễn, Nhật Nam | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 24 | | Nguyễn, Phương Vi | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 25 | | Nguyễn, Tuấn Lâm | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 26 | | Nguyễn, Nhã Uyên | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 27 | | Nguyễn, Phạm An Duy | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 28 | | Nguyễn, Thiên Phúc | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 29 | | Phạm, Quỳnh Anh | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 30 | | Phạm, Minh Hưng | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 31 | | Trần, Bá Dương | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 32 | | Trần, Hoàng Hữu Khoa | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 33 | | Trần, Nguyễn Gia Khánh | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 34 | | Trần, Hoàng Vĩnh Trường | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 35 | | Trần, Lê Uyên Nhi | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 36 | | Trần, Chi Minh | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 37 | | Trượng, Đoàn Nam Anh | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 38 | | Võ, Đỗ Thiên Ân | | 0 | VIE | Nhóm 4 |
| 39 | | Võ, Thiên Phúc | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 40 | | Võ, Đăng Quân | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
| 41 | | Võ, Tấn Khôi | | 0 | VIE | Nhóm 3 |
|
|
|
|