Koroski ciklus september 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:03:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 3 |
| 2 | SLO | Slovenia | 31 |
| Tổng cộng | | | 34 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 2 | 9 | 0 | 17 |
| 2 | 9 | 1 | 7 | 0 | 17 |
| 3 | 10 | 3 | 4 | 0 | 17 |
| 4 | 9 | 1 | 7 | 0 | 17 |
| 5 | 9 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 6 | 7 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| 7 | 12 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Tổng cộng | 62 | 12 | 45 | 0 | 119 |
|
|
|
|