Hall Arrangements – Playing Arena, 2nd Floor Room No. 47: Board Numbers 01 to 110 Room No. 46: Board Numbers 111 to Last Parents, coaches, and spectators are not allowed on the 2nd floor.1st G H Raisoni Memorial Wardha International FIDE Rapid Rating Chess Tournament 2026| Ban Tổ chức | Kalpana Prakash Welfare Foundation |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Bhushan Shriwas |
| Tổng trọng tài | IA Shiva, Iyer 25020595 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Amitkumar, Mukesh Tembhurne 25637053 |
| Trọng tài | NA Ambade, Prayas 25768131; NA Akash, Chhaganrao Rewatkar 33425752; NA Bagde, Shrikant 25959000; NA Indurkar, Shishir 537012444; NA Ojas Santosh, Raut 304096939 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Channawar's e Vidya Mandir , Yelakeli, Wardha, Maharashtra |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 500998 |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1479 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:45:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: arpingale
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | SPA, Wardha |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/10/04 | 11:10 AM |
| 2 | 2026/10/04 | 11:50 AM |
| 3 | 2026/10/04 | 12:25 PM |
| 4 | 2026/10/04 | 01:10 PM |
| 5 | 2026/10/04 | 01:55 PM |
| 6 | 2026/10/04 | 03:05 PM |
| 7 | 2026/10/04 | 03:50 PM |
| 8 | 2026/10/04 | 04:35 PM |
| 9 | 2026/10/04 | 05:20 PM |
|
|
|
|