PRISAA SPORTS 2026 SECONDARY BOY

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:28:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HOLY ROSARY COLLEGE * 3344443442642,50
2MARIE MARGARETTE SCHOOL1 * 30334444422370
3THE CANOSSA SCHOOL1 * 23334444421370
4JESUS THE EXALTED NAME142 * 334443332135,50
5QUEEN ANNE SCHOOL01½ * 33333219270
6MERIDIAN EDUCATIONAL INSTITUTION½111 * 223433314250
7LYCEUM DE STA.ROSA001112 * 233211190
8LAGUNA EASTERN ACADEMY0½1012 * 32221017,51
9SAINT RUIZ MONTESSORI SCHOOL½00011 * 32241017,52
10MARANATHA CHRISTIAN ACADEMY0000½0211 * 238130
11COLEGIO DE SANTA ROSA DE LIMA100111122½ * 12612,50
12OUR LADY of FATIMA UNIVERSITY0½011112221 * 611,50
13EMMANUEL CHRISTIAN SCHOOL00012122012 * 6110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)