Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NGEROUND MALAM MINGGU DJCC 19 SEPT 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:53:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
11Ade Roni Chevrolet,INA0100
22Arifsukamto DJCC,INA0100
35Dadang Thea DJCC,INA0100
47Djanawir DJCC,INA0100
58Heri DJCC,INA0100
69Herman DJCC,INA0100
710Hotman Academy,INA0100
811Irfan DJCC,INA0100
912Jaelani DJCC,INA0100
1013Jhoni Tahu DJCC,INA0100
1114Junaedy DJCC,INA0100
1217Jhon kasparov DJCC,INA0100
1320Pyton DJCC,INA0100
1429Ujay Chevrolet,INA0100
1530Wildan DJCC,INA0100
1633Bono BCC,INA0100
174Dadang RW DJCC,INA00,50,50,5
1818Pepen Academy,INA00,50,50,5
193Bakri DJCC,INA0001
206Dian XL Academy,INA0001
2115Kusnen DJCC,INA0001
2216Munir DJCC,INA0001
2319Pujo DJCC,INA0001
2421Riswandinov DJCC,INA0001
2522Roy DJCC,INA0001
2623Rudi DJCC,INA0001
2724Saepul DJCC,INA0001
2825Saka DJCC,INA0001
2926Tasdik Academy,INA0001
3027TRI Ade DJCC,INA0001
3128Ucok DJCC,INA0001
3231Tito Warteng,INA0001
3332Rano DJCC,INA0001
3434Darwan DJCC,INA0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)