Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 6-7

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:20:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Bauru 1 (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 13)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Francisco Franzolim1011145
2Francisco Borgo0111145
3Theo Bannwart1111155
  2. Marília 2 (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 9,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Rafael Yanassa1111½4,55
2Vitor Badiz0001½1,55
3Maria Luisa da Rocha1011½3,55
  3. Marília 1 (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Victor Tamião1001½2,55
2Antonio Neto0101½2,55
3Enrico Spinardi1101½3,55
  4. Ribeirão (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 7,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Francisco Machado110134
2Rafaela Galvao000004
3Antonio Cagnolati110134
  5. Catanduva 2 (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Antonio Lopes011024
2Francisco Casseb101024
3Raul Alves001014
  6. Londrina (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Raul Mattos000004
2Henrique Bussador111034
3Rodrigo Filho010014
  7. Catanduva 1 (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Luiz Eduardo Escobar000004
2Eduardo da SIlva110134
3Augusto Chimello000114
  8. Bauru 2 (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Caio Suzuki0110025
2Lucas Galesso½00011,55
3Lorenzo Zaiden1010025
  9. Sertãozinho (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Benjamin Sisdeli100124
2Tiago Toniello½1102,54
3Felipe Martinelli000004