Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 6-7

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:20:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense

Giải/ Nội dungY 6-7, Y 8-9, H. S.
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Bauru 16w22b23w34b35w310130
2Marília 25b21w19b28w33b1½79,50
3Marília 17w28b21b06w32w1½78,50
4Ribeirão--1½9w26b21w08b277,50
5Catanduva 22w16b1--1½7w31b036,50
6Londrina1b15w24w13b0--1½35,50
7Catanduva 13b1--1½8w15b09w235,50
8Bauru 29b1½3w17b22b04w135,50
9Sertãozinho8w1½4b12w1--1½7b1260

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints