Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 6-7 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:20:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense
| Giải/ Nội dung | Y 6-7, Y 8-9, H. S. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Bauru 1 | 6w2 | 2b2 | 3w3 | 4b3 | 5w3 | 10 | 13 | 0 |
| 2 | Marília 2 | 5b2 | 1w1 | 9b2 | 8w3 | 3b1½ | 7 | 9,5 | 0 |
| 3 | Marília 1 | 7w2 | 8b2 | 1b0 | 6w3 | 2w1½ | 7 | 8,5 | 0 |
| 4 | Ribeirão | --1½ | 9w2 | 6b2 | 1w0 | 8b2 | 7 | 7,5 | 0 |
| 5 | Catanduva 2 | 2w1 | 6b1 | --1½ | 7w3 | 1b0 | 3 | 6,5 | 0 |
| 6 | Londrina | 1b1 | 5w2 | 4w1 | 3b0 | --1½ | 3 | 5,5 | 0 |
| 7 | Catanduva 1 | 3b1 | --1½ | 8w1 | 5b0 | 9w2 | 3 | 5,5 | 0 |
| 8 | Bauru 2 | 9b1½ | 3w1 | 7b2 | 2b0 | 4w1 | 3 | 5,5 | 0 |
| 9 | Sertãozinho | 8w1½ | 4b1 | 2w1 | --1½ | 7b1 | 2 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|