Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 6-7 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:20:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense
| Giải/ Nội dung | Y 6-7, Y 8-9, H. S. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Londrina (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Raul Mattos | 0 | 4 |
| 2 | Henrique Bussador | 3 | 4 |
| 3 | Rodrigo Filho | 1 | 4 |
| 2. Sertãozinho (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Benjamin Sisdeli | 2 | 4 |
| 2 | Tiago Toniello | 2,5 | 4 |
| 3 | Felipe Martinelli | 0 | 4 |
| 3. Catanduva 1 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Luiz Eduardo Escobar | 0 | 4 |
| 2 | Eduardo da SIlva | 3 | 4 |
| 3 | Augusto Chimello | 1 | 4 |
| 4. Catanduva 2 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Antonio Lopes | 2 | 4 |
| 2 | Francisco Casseb | 2 | 4 |
| 3 | Raul Alves | 1 | 4 |
| 5. Bauru 1 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 13) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Francisco Franzolim | 4 | 5 |
| 2 | Francisco Borgo | 4 | 5 |
| 3 | Theo Bannwart | 5 | 5 |
| 6. Bauru 2 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Caio Suzuki | 2 | 5 |
| 2 | Lucas Galesso | 1,5 | 5 |
| 3 | Lorenzo Zaiden | 2 | 5 |
| 7. Marília 1 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 8,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Victor Tamião | 2,5 | 5 |
| 2 | Antonio Neto | 2,5 | 5 |
| 3 | Enrico Spinardi | 3,5 | 5 |
| 8. Marília 2 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 9,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Rafael Yanassa | 4,5 | 5 |
| 2 | Vitor Badiz | 1,5 | 5 |
| 3 | Maria Luisa da Rocha | 3,5 | 5 |
| 9. Ribeirão (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7,5) |
| Bàn | Tên | Điểm | Ván cờ |
| 1 | Francisco Machado | 3 | 4 |
| 2 | Rafaela Galvao | 0 | 4 |
| 3 | Antonio Cagnolati | 3 | 4 |
|
|
|
|