Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 6-7

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:20:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Londrina (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Raul Mattos04
2Henrique Bussador34
3Rodrigo Filho14
  2. Sertãozinho (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênĐiểmVán cờ
1Benjamin Sisdeli24
2Tiago Toniello2,54
3Felipe Martinelli04
  3. Catanduva 1 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Luiz Eduardo Escobar04
2Eduardo da SIlva34
3Augusto Chimello14
  4. Catanduva 2 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Antonio Lopes24
2Francisco Casseb24
3Raul Alves14
  5. Bauru 1 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 13)
BànTênĐiểmVán cờ
1Francisco Franzolim45
2Francisco Borgo45
3Theo Bannwart55
  6. Bauru 2 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Caio Suzuki25
2Lucas Galesso1,55
3Lorenzo Zaiden25
  7. Marília 1 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Victor Tamião2,55
2Antonio Neto2,55
3Enrico Spinardi3,55
  8. Marília 2 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 9,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Rafael Yanassa4,55
2Vitor Badiz1,55
3Maria Luisa da Rocha3,55
  9. Ribeirão (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1Francisco Machado34
2Rafaela Galvao04
3Antonio Cagnolati34