kozhikode chanakya sat club

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:44:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knight Chess Academy Karunagappally

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13AYAN ATAMAJ, 15993½ 0 - 13 KRISHNAN, 15134
22ZARIF, 16172½ ½ - ½3½ MADHAV, 17101
38AYAAN BIJEESH, 02 1 - 02½ VISWAJEETH, 14565
46VALSARAJ SIR, 14292 ½ - ½2 MUKUND, 011
510JINESH SIR, 02 1 - 02 NIRANJAN RAJ, 012
614SREEVARDHAN, 01 0 - 11 HANVIK, 09
77ASWENTH, 01 1 miễn đấu 
813RIZAN, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại