Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

kozhikode chanakya sat club

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:44:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knight Chess Academy Karunagappally

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1MADHAV1710IND 8b1 4w1 3b½ 10w1 2b½4113,516,513,25
2ZARIF1617IND 9w1 5b½ 4w0 11b1 1w½3413157,75
3AYAN ATAMAJ1599IND 10b1 6w1 1w½ 5b1 4w03,5313,51610
4KRISHNAN1513IND 11w1 1b0 2b1 12w1 3b142131511
5VISWAJEETH1456IND 12b1 2w½ 6b1 3w0 8b02,5812146
6VALSARAJ SIR1429IND 13w1 3b0 5w0 7b1 11w½2,5910,5124,75
7ASWENTH0IND 14b1 8w0 10b0 6w0 -121110,511,53
8AYAAN BIJEESH0IND 1w0 7b1 11w0 9b1 5w13611136,5
9HANVIK0IND 2b0 12w0 -1 8w0 14b121210113
10JINESH SIR0IND 3w0 13b1 7w1 1b0 12w13511,5135,5
11MUKUND0IND 4b0 14w1 8b1 2w0 6b½2,5712,513,55,25
12NIRANJAN RAJ0IND 5w0 9b1 14w1 4b0 10b021011,512,53
13RIZAN0IND 6b0 10w0 -0 -0 -00145,55,50
14SREEVARDHAN0IND 7w0 11b0 12b0 -1 9w01138,59,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)