Malysh Open Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:38:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinara Saduakassova Academy of Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Асхат, Алимүслім | | 0 | KAZ |
| 2 | | Байтимбет, Зангар | | 0 | KAZ |
| 3 | | Батыр, Ибраhим | | 0 | KAZ |
| 4 | | Дюсебаев, Али | | 0 | KAZ |
| 5 | | Жәлкен, Мухаммад | | 0 | KAZ |
| 6 | | Маратулы, Мансур | | 0 | KAZ |
| 7 | | Мархабат, Рахимжан | | 0 | KAZ |
| 8 | | Мурат, Амир | | 0 | KAZ |
| 9 | | Мұқан, Темірлан | | 0 | KAZ |
| 10 | | Назымбек, Дария | | 0 | KAZ |
| 11 | | Сапаргали, Ахмедияр | | 0 | KAZ |
| 12 | | Сәрсенбай, Алан | | 0 | KAZ |
| 13 | | Толқын, Тагир | | 0 | KAZ |
|
|
|
|