Malysh Open

Ban Tổ chứcDS Chess Academy
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcUtesheva, Oral 13798677
Tổng trọng tàiFA Iskakov Madi 13729691
Thời gian kiểm tra (Rapid)7 minutes plus 5 seconds increment from move one
Địa điểmAstana
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:38:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinara Saduakassova Academy of Chess

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Мурат Амир0KAZ 13b1 7w1 4b1 3w1 2b0 5b1 9w1626290
2Мұқан Темірлан0KAZ 5w1 8b1 3b½ 7w1 1w1 4b0 6b15,526,529,50
3Мархабат Рахимжан0KAZ 8w1 9b1 2w½ 1b0 6b1 7w1 4w15,525,528,50
4Жәлкен Мухаммад0KAZ 11w1 6b1 1w0 10b1 5w1 2w1 3b0526280
5Батыр Ибраhим0KAZ 2b0 10w1 6w1 11b1 4b0 1w0 7b1424,526,50
6Сапаргали Ахмедияр0KAZ -1 4w0 5b0 12b1 3w0 8b1 2w0326280
7Дюсебаев Али0KAZ 12w1 1b0 9w1 2b0 11w1 3b0 5w0326280
8Асхат Алимүслім0KAZ 3b0 2w0 13b0 9b1 10w1 6w0 12b1322240
9Сәрсенбай Алан0KAZ 10b1 3w0 7b0 8w0 12w1 11b1 1b0321,523,50
10Маратулы Мансур0KAZ 9w0 5b0 -1 4w0 8b0 12b0 11w1219211
11Толқын Тагир0KAZ 4b0 -1 12w1 5w0 7b0 9w0 10b0219212
12Назымбек Дария0KAZ 7b0 13w1 11b0 6w0 9b0 10w1 8w0217190
13Байтимбет Зангар0KAZ 1w0 12b0 8w1 -0 -0 -0 -0114150

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)