Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Malysh Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:38:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinara Saduakassova Academy of Chess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Асхат Алимүслім0KAZ 7b0 9w0 2b0 12b1 6w1 11w0 10b13822240
2Байтимбет Зангар0KAZ 8w0 10b0 1w1 -0 -0 -0 -011314150
3Батыр Ибраhим0KAZ 9b0 6w1 11w1 13b1 5b0 8w0 4b14524,526,50
4Дюсебаев Али0KAZ 10w1 8b0 12w1 9b0 13w1 7b0 3w03726280
5Жәлкен Мухаммад0KAZ 13w1 11b1 8w0 6b1 3w1 9w1 7b05426280
6Маратулы Мансур0KAZ 12w0 3b0 -1 5w0 1b0 10b0 13w121019211
7Мархабат Рахимжан0KAZ 1w1 12b1 9w½ 8b0 11b1 4w1 5w15,5325,528,50
8Мурат Амир0KAZ 2b1 4w1 5b1 7w1 9b0 3b1 12w16126290
9Мұқан Темірлан0KAZ 3w1 1b1 7b½ 4w1 8w1 5b0 11b15,5226,529,50
10Назымбек Дария0KAZ 4b0 2w1 13b0 11w0 12b0 6w1 1w021217190
11Сапаргали Ахмедияр0KAZ -1 5w0 3b0 10b1 7w0 1b1 9w03626280
12Сәрсенбай Алан0KAZ 6b1 7w0 4b0 1w0 10w1 13b1 8b03921,523,50
13Толқын Тагир0KAZ 5b0 -1 10w1 3w0 4b0 12w0 6b021119212

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)