KOPI SENJA CHESS RAPID 15 Menit + 5 Detik PT 2

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Alvin Natalegawa, 05½ ½ - ½4 Razan, 027
215Klaudeo, 05 ½ - ½4½ Awang, 03
332Djuhriansi, 04½ 1 - 04½ Rakha Meirandra, 024
46Cia, 04 0 - 14 Zani, 031
530Yuphael, 04 0 - 14 Panta Krabu Anom, 021
629Usup Diva, 04 1 - 03½ Bobby Napitupulu, 034
714Kila, 03½ ½ - ½3½ Achmad Wildan Ramadhan, 01
88Danzhel Kheata, 03 0 - 13 Rava Yardan, 026
933Peter, 03 1 - 03 Joshua Fabian, 013
1035TenPUPR, 03 0 - 13 Mundeng, 018
1119Ovi, 03 1 - 03 Ranto Steven Silaban, 025
124Bobby H Toeweh, 02½ 1 - 02 Daniel, 07
1310Eodia Sabarina, 02 1 - 02½ Satriadi, 028
1412Joko Susilo, 02 0 - 12 Enzo, 09
1523Peters Kansil, 02 0 - 12 Hakim Rizky, 011
1617Muhammad Faiq, 02 1 - 02 Rafael, 037
1722Paul, 02 0 - 11½ Christian, 05
1820Pahala Budiawan, 01 0 - 01 Tanjuan, 036
1916Luthfi, 01 1 miễn đấu