KOPI SENJA CHESS RAPID 15 Menit + 5 Detik PT 2 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 34 | | Bobby Napitupulu | 0 | INA | * | | | | | | |
| 16 | | Luthfi | 0 | INA | | | | | 0F | | miễn đấu |
| 20 | | Pahala Budiawan | 0 | INA | | | | miễn đấu | 0F | | |
| 22 | | Paul | 0 | INA | | | miễn đấu | | | | |
| 33 | | Peter | 0 | INA | * | | | | | | |
| 23 | | Peters Kansil | 0 | INA | | | | | | miễn đấu | |
| 37 | | Rafael | 0 | INA | * | | | | | | |
| 36 | | Tanjuan | 0 | INA | * | | | | miễn đấu | | |
| 35 | | TenPUPR | 0 | INA | * | | | | | | |
| 31 | | Zani | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|