APJAKTU, D- ZONE CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 MEN - INDIVIDUAL

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:02:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Adwaith P S,IND1599A S I E T521,523,518,5
21Madhavan R Munjanatu,IND1933 M E C520,522,517,75
32Aron Rose,IND1818FISAT519,521,517,25
43Adhidev K P,IND1697R S E T5171915
54Ashil A J,IND1634A S I E T4,5212416,5
610Aditya Sai Krishna,IND1493R S E T4,51820,514,25
712Ameesh K M,IND1472M A C E420,523,513,5
814Vishnu Devanandan,IND1440M A C E4202214
938Viswajith P V,IND0M A C E419,521,511,5
1032Muhammed Ijas A,IND0M E S C E T415168
1133Pranav R,IND0M I T S413,515,59,5
1211Aaryan Vinod,IND1490M A C E3,517198,75
1321Adithyan A S,IND0 M E C3,517188
1435Sourav Ramachandran,IND0SS E T3,516,517,57,25
1515Noel Mathew Anil,IND1429 M E C320228
167Arjun Biju,IND1592M I T S318,520,58
178Johnn Elmer Marokky,IND1577R S E T318,519,56
1816Abhay P S,IND0 R S E T317,519,58,5
199Muhammad Athif,IND1536M E C316,5185,5
2013Avinash S,IND1460 M E C315,5177,5
2129Joel Ajit Zachariah,IND0SS E T313,5155,5
225Niranjan S,IND1634M I T S2,52022,57,75
2322Ashwin K Davis,IND0M E C218,520,56
2420Adil Junaid,IND0M I T S218205
2519Abhiram Subhash,IND0SS E T218193
2618Abhinav Jayakumar,IND0 R S E T215,5173,5
2730K R Govind,IND0A S I E T215,516,53
2817Abhinandh Babu,IND0A S I E T115162,5
2927Faris E K,IND0M E S C E T113,514,51
3028Harikrishnan J,IND0M A C E112131,5
3137Vinayak Rajesh,IND0A S I E T18,59,51
3236Syed Ahteshaamul Hussian,IND0KMEA1561
3325Fahad Sinan,IND0I I E T0770
3424Athul Benedict,IND0I C E T0000
3526Faizan Ashiq,IND0M A C E0000
3634Raeed Ansar,IND0 I C E T0000
3723Aswin Nikil,IND0R S E T0000
3831Moosa Sageer,IND0I C E T0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)