Тренировочный турнир для групп А+ А и Спец.1 26.09.2026 на Розыбакиева

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:28:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11FMTleukhanov, YerlanKAZ22932002
22Sailaubay, AldiyarKAZ21382002
35AIMDzhumakanov, KuanyshKAZ20682002
46WIMKholyavko, MariyaKAZ20542002
57Kadyr, AldiyarKAZ19792002
68AIMNamazkeyev, NursultanKAZ19792002
79Adilbekuly, AltairKAZ19092002
810Bakytbek, DastanKAZ19072002
911Ni, AlanKAZ18452002
1015Alzhanov, NuraliKAZ17412002
114WFMSermukhamedova, AdrianaKAZ20771001
1229Nurzhan, AmirKAZ15071001
1331Issatay, AiziyaKAZ14701001
1436Abilashim, AishaKAZ14111001
1539Manarov, ArmanKAZ01001
163IMKuandykuly, DanisKAZ21351001
1712Bagdad, ImranKAZ18101001
1813Amanzholuly, MadiKAZ17651001
1914AFMElshatov, TamirlanKAZ17561001
2017Bakhytzhan, AbilmansurKAZ17041001
2118Murat, YeskendirKAZ17021001
2220Sairambay, AbduzhamilKAZ16601001
2322Shakirov, TemurKAZ16181001
2423Belikova, DariyaKAZ16171001
2525Marat, NurmukhamedKAZ15821001
2626Chasovnikov, DmitriyKAZ15361001
2741Yasharkhan, YunusKAZ01001
2816Taubassar, MaryamKAZ17301001
2919Kinerbayev, AlanKAZ17001001
3021Zhanabay, DastanKAZ16211001
3124Myrzaly, AslanKAZ15961001
3227Dautov, NuraliKAZ15130000
3328Bolys, AyanaKAZ15100000
3430Iminov, MansurKAZ14740000
3535ACMDastan, AlikhanKAZ14210000
3632Mukhtar, AyaruKAZ14500000
3733Sovetkhan, AldiyarKAZ14460000
3834Omirbek, AbzalKAZ14290000
3937Dautova, AilinKAZ14040000
4038Abenov, AlekberKAZ00000
4140Sarsenov, DauletiyarKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)