APJAKTU, D- ZONE CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 WOMEN - INDIVIDUAL

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:02:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sarangi C1530IND 9w1 11b1 7w1 2b½3,518,510,58,75
2Malha A K1443IND 10b1 12w1 6b1 1w½3,528,59,57,75
3Aiswarya Saji0IND 11w0 8b1 13w1 14b028782,5
4Ancy J0IND 12b0 10w0 -0 -00153,53,50
5Anna Catherin0IND 13w0 9b0 8w½ 15b00,5145,56,50,5
6Arsha R Kumar0IND -1 13b1 2w0 11b½2,558,5105,25
7Arya K A0IND 14b1 15w1 1b0 12w½2,549116,25
8Gayathri K S0IND 15w0 3w0 5b½ 13b½1135,561
9Gopika B S0IND 1b0 5w1 12b0 10w12977,51,5
10Hana Fathima0IND 2w0 4b1 14w0 9b01128,59,51
11Hannah Elizabeth George0IND 3b1 1w0 15b1 6w½2,568105,25
12Hridika Pradeep0IND 4w1 2b0 9w1 7b½2,57894,25
13Kalyany Suresh0IND 5b1 6w0 3b0 8w½1,5115,561
14Kasmeera A A0IND 7w0 -1 10b1 3w1337,58,56
15Sneha Tiju0IND 8b1 7b0 11w0 5w121066,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)