BİTLİS ÇOCUK EVLERİ SİTEDİ SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bitlis TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1BAYKARA, ELANUR0TUR*01½012,5307,252
2DİKİLİTAŞ, SELMA0TUR1*00001602,51
3EKİNCİ, RABİA0TUR01*01132053
4KARADEMİR, İNCİ ASENA0TUR½11*114,5109,254
5KAYGUN, MERYEM0TUR1100*02503,52
6KAYGUN, RABİA0TUR01001*24132

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)