Krajský přebor ŠSOK 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK ŠSOK
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcJakub Vaculík
Tổng trọng tàiKateřina Šimáčková 373150
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1726 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:30:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungKP, Oblast jih, Oblast sever
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Velké Losiny * 000
2TJ ŠK DUE POP Uničov * 000
3ŠK Sigmia Olomouc * 000
4SK Prostějov B * 000
5ŠK 1921 Zábřeh * 000
6TJ Spartak Přerov * 000
7STAV-IZOL ISO Olomouc * 000
8Tatran Litovel * 000
9TJ Sokol Skalička * 000
10SK Prostějov C * 000
11T.J. Sokol Přemyslovice * 000
12ŠK ZŠ Horka nad Moravou * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)