Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 19.09.2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
11Saken, AbubakirKAZ18195,500
223Zholaman, TemirlanKAZ0500
33Suyundukov, AnsarKAZ16494,500
47Kuanniyaz, AssanaliKAZ15154,500
56Kasmakynov, SanzharKAZ1548400
614Adilbekova, AishaKAZ0400
75Ilyasov, AdalKAZ15683,500
82Bolat, KhansultanKAZ16573,500
912Abdukhamid, KhassanKAZ14153,500
108Zhanat, AltemirKAZ14893,500
1116Kabdoldinov, SultanKAZ0300
1219Kurmantay, IngkarKAZ0300
1311Kurmantay, AltynbekKAZ1420300
1417Kuanniyaz, AyalaKAZ0300
1518Kulshar, MagzhanKAZ0300
1610Serik, IlyasKAZ1463300
174Kobzin, ImranKAZ16182,500
189Zhussupbekova, ArunaKAZ1473200
1924Zimin, KirillKAZ0200
2015Bashirov, ArlanKAZ0200
2121Sidorko, LevKAZ0200
2213Abdel Mottaleb, ArwaKAZ0200
2325Ziyatkhan, DinmukhammedKAZ0100
2422Zholaman, AbdumansurKAZ0100
2520Kurun, ZhangirKAZ0100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)