Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 19.09.2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
11Saken, AbubakirKAZ18196,530,527,5
27Kuanniyaz, AssanaliKAZ15155,527,525,5
323Zholaman, TemirlanKAZ0528,526,5
46Kasmakynov, SanzharKAZ154852823
53Suyundukov, AnsarKAZ16494,53330,5
65Ilyasov, AdalKAZ15684,52827
712Abdukhamid, KhassanKAZ14154,52524
819Kurmantay, IngkarKAZ042522,5
914Adilbekova, AishaKAZ0422,521,5
1018Kulshar, MagzhanKAZ0422,520,5
1117Kuanniyaz, AyalaKAZ0421,519,5
122Bolat, KhansultanKAZ16573,52724,5
138Zhanat, AltemirKAZ14893,526,524
1411Kurmantay, AltynbekKAZ142032523
1516Kabdoldinov, SultanKAZ032422
1615Bashirov, ArlanKAZ0323,521,5
1710Serik, IlyasKAZ146332320
1821Sidorko, LevKAZ0321,518,5
1913Abdel Mottaleb, ArwaKAZ0316,515,5
204Kobzin, ImranKAZ16182,52724
219Zhussupbekova, ArunaKAZ1473227,525,5
2224Zimin, KirillKAZ022220
2322Zholaman, AbdumansurKAZ022019
2425Ziyatkhan, DinmukhammedKAZ012221
2520Kurun, ZhangirKAZ0117,516,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)