Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 19.09.2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 17:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Kurmantay, Altynbek | 1420 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Saken, Abubakir | 1819 | 1 |
| 2 | 2 | | Bolat, Khansultan | 1657 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zhanat, Altemir | 1489 | 8 |
| 3 | 23 | | Zholaman, Temirlan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Suyundukov, Ansar | 1649 | 3 |
| 4 | 4 | | Kobzin, Imran | 1618 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Adilbekova, Aisha | 0 | 14 |
| 5 | 25 | | Ziyatkhan, Dinmukhammed | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ilyasov, Adal | 1568 | 5 |
| 6 | 7 | | Kuanniyaz, Assanali | 1515 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zhussupbekova, Aruna | 1473 | 9 |
| 7 | 6 | | Kasmakynov, Sanzhar | 1548 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kulshar, Magzhan | 0 | 18 |
| 8 | 19 | | Kurmantay, Ingkar | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Abdukhamid, Khassan | 1415 | 12 |
| 9 | 13 | | Abdel Mottaleb, Arwa | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kurun, Zhangir | 0 | 20 |
| 10 | 15 | | Bashirov, Arlan | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Serik, Ilyas | 1463 | 10 |
| 11 | 21 | | Sidorko, Lev | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kabdoldinov, Sultan | 0 | 16 |
| 12 | 17 | | Kuanniyaz, Ayala | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zholaman, Abdumansur | 0 | 22 |
| 13 | 24 | | Zimin, Kirill | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|