Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 19.09.2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | | Kasmakynov, Sanzhar | 1548 | KAZ | * | | | | | | |
| 19 | | Kurmantay, Ingkar | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Kurun, Zhangir | 0 | KAZ | | | | | * | * | * |
| 10 | | Serik, Ilyas | 1463 | KAZ | * | | | | | | |
| 21 | | Sidorko, Lev | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 24 | | Zimin, Kirill | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | 0F |
| 25 | | Ziyatkhan, Dinmukhammed | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|