Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 19.09.2026 | Ban Tổ chức | Chess Academy of Zhansaya Abdumalik |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ashirov D. |
| Tổng trọng tài | Ashirov S. |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+2 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1265 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Saken, Abubakir | 447099429 | KAZ | 1819 |
| 2 | | Bolat, Khansultan | 557044201 | KAZ | 1657 |
| 3 | | Suyundukov, Ansar | 447076038 | KAZ | 1649 |
| 4 | | Kobzin, Imran | 557000522 | KAZ | 1618 |
| 5 | | Ilyasov, Adal | 557010102 | KAZ | 1568 |
| 6 | | Kasmakynov, Sanzhar | 447032359 | KAZ | 1548 |
| 7 | | Kuanniyaz, Assanali | 13792253 | KAZ | 1515 |
| 8 | | Zhanat, Altemir | 557044120 | KAZ | 1489 |
| 9 | | Zhussupbekova, Aruna | 447048263 | KAZ | 1473 |
| 10 | | Serik, Ilyas | 447018356 | KAZ | 1463 |
| 11 | | Kurmantay, Altynbek | 447012927 | KAZ | 1420 |
| 12 | | Abdukhamid, Khassan | 447086661 | KAZ | 1415 |
| 13 | | Abdel Mottaleb, Arwa | 557062307 | KAZ | 0 |
| 14 | | Adilbekova, Aisha | 557015520 | KAZ | 0 |
| 15 | | Bashirov, Arlan | 557062277 | KAZ | 0 |
| 16 | | Kabdoldinov, Sultan | 447008075 | KAZ | 0 |
| 17 | | Kuanniyaz, Ayala | 557009058 | KAZ | 0 |
| 18 | | Kulshar, Magzhan | 557009902 | KAZ | 0 |
| 19 | | Kurmantay, Ingkar | 13794310 | KAZ | 0 |
| 20 | | Kurun, Zhangir | 557022950 | KAZ | 0 |
| 21 | | Sidorko, Lev | | KAZ | 0 |
| 22 | | Zholaman, Abdumansur | | KAZ | 0 |
| 23 | | Zholaman, Temirlan | 447096667 | KAZ | 0 |
| 24 | | Zimin, Kirill | 447007281 | KAZ | 0 |
| 25 | | Ziyatkhan, Dinmukhammed | 557061300 | KAZ | 0 |
|
|
|
|