SKB Clubmeisterschaft 26/27 Kat. B

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:21:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323655

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Ulrich Adalbert,1446*0100
2Kraft Wolf,1424*0200
3Bardos Csilla,1414*0300
4Klaus Ortwin,1395*0400
5Von Arx Hansjörg,1312*0500
6Deecke Dieter,1296*0600
7Klemmt Yves,1260*0700
8Gretener Frieda,1254*0800
9Binggeli Urs,1156*0900
10Leemann Peter,1092*01000
11Marti Peter,1090*01100
12Gianinazzi Alberto,926*01200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)