Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VIII. Somlyai emlékverseny

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:29:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: tmizik

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
14Bodrogi, LaszloHUN188975036
21Mizik, ZsoltHUN2047749,537,25
35Bekesi, JanosHUN1845749,536,25
42Mizik, Tamas Dr.HUN193674834,75
57Horvath, LaszloHUN17645,548,527
63Boros, LaszloHUN19165,548,526
76Halmi, SandorHUN1821550,524,25
812Csoke, AndrasHUN0548,523
99Ilku, BodzaHUN151554319,25
1018Gulyas, JozsefHUN054120
1121Ilku, GyorgyHUN0540,518,75
1222Koczka, TiborHUN053618
138Szulics, ImreHUN16554,546,519,75
1419Hajdu, JanosHUN04,54318,5
1523Koncz, ImreHUN04,54016,75
1617Gorzsas, JozsefHUN0439,515,5
1715Fabri, ZoltanHUN043813
1811Szeifert, PalHUN144943712
1914Erdelyhegyi, GyorgyHUN043410
2010Ilku, BertoldHUN14843,538,510,5
2116Gorzsas, BenceHUN03366
2213Devenyi, GaborHUN0234,53
2320ifj. Fabri, ZoltanHUN0131,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)