Турнир на 4 разряд McQueen Chess

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
12Байсалова Алуа,KAZ0300
211Окружкина Нонна,KAZ0300
31Аскерхан Санжар,KAZ0200
414Расылбек Алижан,KAZ0200
59Леонов Мирон,KAZ0200
63Далельхан Бексултан,KAZ01,500
77Исмаилов Салих,KAZ01,500
84Танатаров Амир,KAZ01,500
912Кесперов Галым,KAZ01,500
1015Рахметжанов Джасур,KAZ01,500
1113Линдт Искандер,KAZ01,500
125Өтеген Айбек,KAZ0100
138Қартбай Әдемі,KAZ0100
1416Садык Дамели,KAZ0100
1510Нурахметов Ахмет,KAZ0000
166Жузбай Айлин,KAZ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)