Турнир на 4 разряд McQueen Chess

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Rapid)20
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 10

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10 HS1  HS2  HS3 
1Байсалова Алуа0KAZ 12b1 3w1 7b1 2w1 6b1 4b1 9w1 5w1 14b1 11w1105552
2Окружкина Нонна0KAZ 5b1 11w1 4b1 1b0 7w1 6w0 10b1 3b0 9w1 12b1759,555,5
3Расылбек Алижан0KAZ 16w1 1b0 15w1 6b0 14w1 7b0 13b1 2w1 4w1 10b175149,5
4Исмаилов Салих0KAZ 9w½ 16b1 2w0 14b1 5b1 1w0 6b1 7w1 3b0 13w16,55553,5
5Далельхан Бексултан0KAZ 2w0 9b1 14w½ 15b1 4w0 12b1 7w1 1b0 11w1 6w16,554,551,5
6Леонов Мирон0KAZ 7b0 13w1 11b1 3w1 1w0 2b1 4w0 9b1 10w1 5b066056,5
7Аскерхан Санжар0KAZ 6w1 15b1 1w0 9b1 2b0 3w1 5b0 4b0 16w1 14w165553,5
8Кесперов Галым0KAZ 10w½549,544,5
9Рахметжанов Джасур0KAZ 4b½ 5w0 12b1 7w0 11b1 15w1 1b0 6w0 2b0 16w14,55553,5
10Танатаров Амир0KAZ 8b½ -1 2w0 13w1 6b0 3w04,55146,5
11Өтеген Айбек0KAZ 14w1 2b0 6w0 13b½ 9w0 16w1 15b1 12w1 5b0 1b04,54947,5
12Нурахметов Ахмет0KAZ 1w0 14b0 9w0 16b1 13w1 5w0 -1 11b0 15b1 2w0447,546
13Садык Дамели0KAZ 15w0 6b0 16w1 11w½ 12b0 14b1 3w0 10b0 -1 4b03,543,542
14Линдт Искандер0KAZ 11b0 12w1 5b½ 4w0 3b0 13w0 16b½ 15w1 1w0 7b0352,551
15Қартбай Әдемі0KAZ 13b1 7w0 3b0 5w0 16b1 9b0 11w0 14b0 12w0 -1343,542
16Жузбай Айлин0KAZ 3b0 4w0 13b0 12w0 15w0 11b0 14w½ -1 7b0 9b01,543,542

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)