Турнир на 4 разряд McQueen Chess |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Аскерхан Санжар, | | KAZ | 0 |
| 2 | | Байсалова Алуа, | | KAZ | 0 |
| 3 | | Далельхан Бексултан, | | KAZ | 0 |
| 4 | | Танатаров Амир, | | KAZ | 0 |
| 5 | | Өтеген Айбек, | | KAZ | 0 |
| 6 | | Жузбай Айлин, | | KAZ | 0 |
| 7 | | Исмаилов Салих, | | KAZ | 0 |
| 8 | | Қартбай Әдемі, | | KAZ | 0 |
| 9 | | Леонов Мирон, | | KAZ | 0 |
| 10 | | Нурахметов Ахмет, | | KAZ | 0 |
| 11 | | Окружкина Нонна, | | KAZ | 0 |
| 12 | | Кесперов Галым, | | KAZ | 0 |
| 13 | | Линдт Искандер, | | KAZ | 0 |
| 14 | | Расылбек Алижан, | | KAZ | 0 |
| 15 | | Рахметжанов Джасур, | | KAZ | 0 |
| 16 | | Садык Дамели, | | KAZ | 0 |
|
|
|
|