Турнир на 3 разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:50:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2 
15Берик Омар,KAZ0942,540
210Садык Амангелды,KAZ074442
32Ақылбек Ескендір,KAZ064543
46Булекбаев Нурали,KAZ064442
57Галимкаир Айбике,KAZ054845,5
61Акен Ильяс,KAZ0545,543,5
73Альтаир Байгунов,KAZ054139
89Чен Алим,KAZ03,532,529
912Темурбаев Заир,KAZ034846
108Нишанбаев Амир,KAZ0343,541,5
1111Танатаров Амир,KAZ02,53734,5
124Байсалов Алихан,KAZ0239,537,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)