Турнир на 3 разряд

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Rapid)30
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:50:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Акен Ильяс0KAZ 7w1 10b0 8w1 2b0 12w1 6b0 4w1 5w0 -15645,543,5
2Ақылбек Ескендір0KAZ 8b1 12w1 3b1 1w1 5b0 10w0 6w1 7b0 4b1634543
3Альтаир Байгунов0KAZ 9w1 11b1 2w0 10b0 7w0 4b1 8b1 12w1 5b0574139
4Байсалов Алихан0KAZ 10b0 8w0 12b0 -1 11w1 3w0 1b0 6b0 2w021239,537,5
5Берик Омар0KAZ 11w1 6b1 10w1 8b1 2w1 7b1 12w1 1b1 3w19142,540
6Булекбаев Нурали0KAZ 12b0 5w0 -1 11b1 10w1 1w1 2b0 4w1 7b1644442
7Галимкаир Айбике0KAZ 1b0 -1 11w1 12w1 3b1 5w0 10b0 2w1 6w0554845,5
8Нишанбаев Амир0KAZ 2w0 4b1 1b0 5w0 -1 12b0 3w0 10w0 9b131043,541,5
9Чен Алим0KAZ 3b0 8w03,5832,529
10Садык Амангелды0KAZ 4w1 1w1 5b0 3w1 6b0 2b1 7w1 8b1 12b1724442
11Танатаров Амир0KAZ 5b0 3w0 7b0 6w0 4b0 -12,5113734,5
12Темурбаев Заир0KAZ 6w1 2b0 4w1 7b0 1b0 8w1 5b0 3b0 10w0394846

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)