Підсумкове положення після 7 турів
| Ст.ном | Ст.ном | | Ім'я | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 |
| 1 | 4 | | Việt Phú Kiệt | NM | RTT | RoyalChess Thành Thái | 6 | 0 | 15 | 0 |
| 2 | 1 | | Ngô Trần Gia An | TC | RVT | RoyalChess Phan Văn Trị | 5 | 0 | 10 | 0 |
| 3 | 3 | | Hồ Anh Khoa | NM | RAT | RoyalChess Nguyễn Ảnh Thủ | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 4 | 7 | | Đinh Mỹ Tiên | NM | RAT | RoyalChess Nguyễn Ảnh Thủ | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 5 | 2 | | Đoàn Vũ Phương Anh | SC | RAK | RoyalChess An Khánh | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 6 | | Trịnh Hoàng Phúc | NM | RAK | RoyalChess An Khánh | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 5 | | Nguyễn Hạo Nhiên | SC | RAT | RoyalChess Nguyễn Ảnh Thủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Дод2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Дод3: Manually input (after Tie-Break matches)