GIẢI CỜ VÂY HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1

最終更新日20.09.2026 06:07:34, Creator/Last Upload: RoyalChess

パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表RAK, RAT, RTT, RVT
Overview for groupsNM, SC, TC
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト
7 ラウンド最終結果, ペアリング/結果
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

ペアリング/結果

1. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
12RAKSCĐoàn Vũ Phương Anh0 - 1Đinh Mỹ TiênRATNM7
23RATNMHồ Anh Khoa1 - 0Trịnh Hoàng PhúcRAKNM6
34RTTNMViệt Phú Kiệt1 - 0Nguyễn Hạo NhiênRATSC5
41RVTTCNgô Trần Gia An0不戦勝-1
2. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
16RAKNMTrịnh Hoàng Phúc0 - 1Việt Phú KiệtRTTNM4
27RATNMĐinh Mỹ Tiên0 - 1Hồ Anh KhoaRATNM3
31RVTTCNgô Trần Gia An1 - 0Đoàn Vũ Phương AnhRAKSC2
45RATSCNguyễn Hạo Nhiên0不戦勝-1
3. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
13RATNMHồ Anh Khoa0 - 1Ngô Trần Gia AnRVTTC1
24RTTNMViệt Phú Kiệt1 - 0Đinh Mỹ TiênRATNM7
35RATSCNguyễn Hạo Nhiên0 - 1Trịnh Hoàng PhúcRAKNM6
42RAKSCĐoàn Vũ Phương Anh0不戦勝-1
4. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
17RATNMĐinh Mỹ Tiên1 - 0Nguyễn Hạo NhiênRATSC5
21RVTTCNgô Trần Gia An0 - 1Việt Phú KiệtRTTNM4
32RAKSCĐoàn Vũ Phương Anh0 - 1Hồ Anh KhoaRATNM3
46RAKNMTrịnh Hoàng Phúc0不戦勝-1
5. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
14RTTNMViệt Phú Kiệt1 - 0Đoàn Vũ Phương AnhRAKSC2
25RATSCNguyễn Hạo Nhiên0 - 1Ngô Trần Gia AnRVTTC1
36RAKNMTrịnh Hoàng Phúc0 - 1Đinh Mỹ TiênRATNM7
43RATNMHồ Anh Khoa0不戦勝-1
6. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
11RVTTCNgô Trần Gia An1 - 0Trịnh Hoàng PhúcRAKNM6
22RAKSCĐoàn Vũ Phương Anh1 - 0Nguyễn Hạo NhiênRATSC5
33RATNMHồ Anh Khoa0 - 1Việt Phú KiệtRTTNM4
47RATNMĐinh Mỹ Tiên0不戦勝-1
7. ラウンド
Bo.番号国名グループWhite結果Black国名グループ番号
15RATSCNguyễn Hạo Nhiên0 - 1Hồ Anh KhoaRATNM3
26RAKNMTrịnh Hoàng Phúc0 - 1Đoàn Vũ Phương AnhRAKSC2
37RATNMĐinh Mỹ Tiên0 - 1Ngô Trần Gia AnRVTTC1
44RTTNMViệt Phú Kiệt0不戦勝-1