GIẢI CỜ VÂY HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:07:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ngô Trần Gia An | RVT | * | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 0 | 10 | 0 |
| 2 | | Đoàn Vũ Phương Anh | RAK | 0 | * | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | | Hồ Anh Khoa | RAT | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 4 | | Việt Phú Kiệt | RTT | 1 | 1 | 1 | * | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 0 | 15 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hạo Nhiên | RAT | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | Trịnh Hoàng Phúc | RAK | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | | Đinh Mỹ Tiên | RAT | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | * | 3 | 4 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|
|
|
|
|
|