GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM VỠ LÒNG

最終更新日20.09.2026 03:57:29, Creator/Last Upload: RoyalChess

大会選択Nhóm Vỡ lòng, Nhóm Căn bản, Nhóm Sơ cấp
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表RAT, RBP, RDV, RGV, RHL, RLQ, RNS, RPN, RQT, RTN, RTT
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups
5 ラウンド最終結果, ペアリング/結果
5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

ペアリング/結果

1. ラウンド
Bo.番号国名White結果Black国名番号
11RTNTrần Anh Huy1 - 0Trương Thái ThịnhRTT6
22RTTVũ Lâm0 - 1Vũ Nguyễn Thiện NhânRTN5
33RTNLê Tiểu Long1 - 0Từ Khiết MinhRTN4
2. ラウンド
Bo.番号国名White結果Black国名番号
16RTTTrương Thái Thịnh1 - 0Từ Khiết MinhRTN4
25RTNVũ Nguyễn Thiện Nhân1 - 0Lê Tiểu LongRTN3
31RTNTrần Anh Huy1 - 0Vũ LâmRTT2
3. ラウンド
Bo.番号国名White結果Black国名番号
12RTTVũ Lâm0 - 1Trương Thái ThịnhRTT6
23RTNLê Tiểu Long0 - 1Trần Anh HuyRTN1
34RTNTừ Khiết Minh1 - 0Vũ Nguyễn Thiện NhânRTN5
4. ラウンド
Bo.番号国名White結果Black国名番号
16RTTTrương Thái Thịnh0 - 1Vũ Nguyễn Thiện NhânRTN5
21RTNTrần Anh Huy1 - 0Từ Khiết MinhRTN4
32RTTVũ Lâm0 - 1Lê Tiểu LongRTN3
5. ラウンド
Bo.番号国名White結果Black国名番号
13RTNLê Tiểu Long1 - 0Trương Thái ThịnhRTT6
24RTNTừ Khiết Minh0 - 1Vũ LâmRTT2
35RTNVũ Nguyễn Thiện Nhân0 - 1Trần Anh HuyRTN1