Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM VỠ LÒNGPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:29, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pasirinktos federacijos žaidėjo apžvalgaApžvalga pagal komandą RAT
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Tšk. | Vt. | |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Nhóm Căn bản |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | Nhóm Căn bản |
| 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 2 | Nhóm Căn bản |
| 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 4 | Nhóm Căn bản |
Detali informacija apie žaidėją
| Nguyễn Hoàng Hạ Anh 1988 RAT Rp:1182 Tšk. 0 |
| 1 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| Nguyễn Hoàng Nhã Hân 1985 RAT Rp:2032 Tšk. 4 |
| 1 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| Trần Trung Kiên 1982 RAT Rp:2140 Tšk. 5 |
| 1 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | RAT | 0 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 3 | | Lê Bảo Đức | RNS | 3,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| Trần Duy Phong 1978 RAT Rp:2085 Tšk. 4,5 |
| 1 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 4,5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 6 | | Lê Gia Khiêm | RQT | 3 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | 4 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 6 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | w ½ | Nhóm Căn bản |
| 7 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | s 1 | Nhóm Căn bản |
|
|
|
|