Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM VỠ LÒNGPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 03:57:29, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pasirinktos federacijos žaidėjo apžvalgaApžvalga pagal komandą RDV
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Tšk. | Vt. | |
| 5 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 4,5 | 3 | Nhóm Căn bản |
| 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7 | Nhóm Sơ cấp |
Detali informacija apie žaidėją
| Phùng Minh Hoàng 1984 RDV Rp:2083 Tšk. 4,5 |
| 1 | 11 | | Trần Duy Phong | RAT | 4,5 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 2 | 12 | | Lê Minh Quân | RTT | 3,5 | s 0 | Nhóm Căn bản |
| 3 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | RQT | 4 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| 4 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | RLQ | 3 | s 1 | Nhóm Căn bản |
| 5 | 10 | | Trần Gia Nhật | RBP | 6 | s ½ | Nhóm Căn bản |
| 6 | 7 | | Trần Trung Kiên | RAT | 5 | w 0 | Nhóm Căn bản |
| 7 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | RGV | 1 | w 1 | Nhóm Căn bản |
| Nguyễn Bình Nguyên 1973 RDV Rp:2098 Tšk. 4 |
| 1 | 5 | | Nguyễn Bình Phương | RDV | 1 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 2 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | s 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 3 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 3 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 4 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | w 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 6 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 7 | - | | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 0 | Nhóm Sơ cấp |
| Nguyễn Bình Phương 1972 RDV Rp:1700 Tšk. 1 |
| 1 | 4 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | 4 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 2 | - | | laisvas/nežaidžiantis | - | - | - 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 3 | 6 | | Trần Phúc Quân | RPN | 1 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 4 | 7 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | 3 | s 1 | Nhóm Sơ cấp |
| 5 | 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | 5 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 6 | 2 | | Thái Bảo Khang | RPN | 2 | s 0 | Nhóm Sơ cấp |
| 7 | 3 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | 5 | w 0 | Nhóm Sơ cấp |
|
|
|
|