| GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢN |
| Slutställning efter 7 ronder |
| Plac. | | Namn | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | | Trần Gia Nhật | RBP | Royalchess Điện Biên Phủ | 6 | 0 |
| 2 | | Trần Trung Kiên | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 5 | 0 |
| 3 | | Phùng Minh Hoàng | RDV | Royalchess Kinh Dương Vương | 4,5 | 1 |
| 4 | | Trần Duy Phong | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 4,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM VỠ LÒNG |
| Slutställning efter 5 ronder |
| Plac. | | Namn | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | | Trần Anh Huy | RTN | Royalchess Tân Thới Nhất | 5 | 0 |
| 2 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | Royalchess Tân Thới Nhất | 3 | 1 |
| 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | Royalchess Tân Thới Nhất | 3 | 0 |
| 4 | | Trương Thái Thịnh | RTT | Royalchess Thành Thái | 2 | 0 |
| 5 | | Vũ Lâm | RTT | Royalchess Thành Thái | 1 | 1 |
| GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM SƠ CẤP |
| Slutställning efter 7 ronder |
| Plac. | | Namn | Nation | Klubb | Poäng | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Gia Khang | RHL | Royalchess Him Lam | 5 | 1 |
| 2 | | Nguyễn Hồ Minh Khôi | RHL | Royalchess Him Lam | 5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Bình Nguyên | RDV | Royalchess Kinh Dương Vương | 4 | 0 |
| 4 | | Lê Nguyễn Nhã Trân | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | 3 | 0 |
| 5 | | Thái Bảo Khang | RPN | Royalchess Phú Nhuận | 2 | 0 |