Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Trần Anh Huy | RTN | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 10 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 2 | | Vũ Lâm | RTT | 0 | * | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | | Lê Tiểu Long | RTN | 0 | 1 | * | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 4 | | Từ Khiết Minh | RTN | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 0 | 1 | 6 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 5 | | Vũ Nguyễn Thiện Nhân | RTN | 0 | 1 | 1 | 0 | * | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 6 | | Trương Thái Thịnh | RTT | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | * | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)