GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢNDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 20.09.2026 05:44:06, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess
Endstand nach 7 Runden
| Rg. | Snr | | Name | sex | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 | Wtg6 |
| 1 | 10 | | Trần Gia Nhật | | RBP | Royalchess Điện Biên Phủ | 6 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 | 0 |
| 2 | 7 | | Trần Trung Kiên | | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 5 | 0 | 26 | 5 | 4 | 3 | 0 |
| 3 | 5 | | Phùng Minh Hoàng | | RDV | Royalchess Kinh Dương Vương | 4,5 | 1 | 27 | 4 | 3 | 1 | 0 |
| 4 | 11 | | Trần Duy Phong | | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| 5 | 4 | | Nguyễn Hoàng Nhã Hân | w | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| 6 | 2 | | Trần Hoài Bảo Châu | w | RQT | Royalchess Quang Trung | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 7 | 12 | | Lê Minh Quân | | RTT | Royalchess Thành Thái | 3,5 | 0,5 | 26 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 8 | 3 | | Lê Bảo Đức | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn | 3,5 | 0,5 | 25,5 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| 9 | 9 | | Nguyễn Châu Triều Lâm | | RLQ | Royalchess Lạc Long Quân | 3 | 1 | 20,5 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| 10 | 6 | | Lê Gia Khiêm | | RQT | Royalchess Quang Trung | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 11 | 8 | | Trần Ngọc Thiên Kim | w | RGV | Royalchess Phan Văn Trị | 1 | 0 | 22 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 12 | 1 | | Nguyễn Hoàng Hạ Anh | w | RAT | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ | 0 | 0 | 23,5 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Anmerkung: Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander Wtg2: Buchholz (variabel) Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen (WON) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg4: Die größere Anzahl von Partien mit schwarz (BPG) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg6: Händische Eingabe (nach Stichkampf)
|
|
|
|