Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GIẢI CỜ TƯỚNG HỆ THỐNG ROYALCHESS LẦN 1 NHÓM CĂN BẢN

Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênPháiLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
110Trần Gia NhậtRBPRoyalchess Điện Biên Phủ60295320
27Trần Trung KiênRATRoyalchess Nguyễn Ảnh Thủ50265430
35Phùng Minh HoàngRDVRoyalchess Kinh Dương Vương4,51274310
411Trần Duy PhongRATRoyalchess Nguyễn Ảnh Thủ4,5029,54430
54Nguyễn Hoàng Nhã HânwRATRoyalchess Nguyễn Ảnh Thủ40234430
62Trần Hoài Bảo ChâuwRQTRoyalchess Quang Trung4022,54320
712Lê Minh QuânRTTRoyalchess Thành Thái3,50,5263300
83Lê Bảo ĐứcRNSRoyalchess Nguyễn Sơn3,50,525,53410
99Nguyễn Châu Triều LâmRLQRoyalchess Lạc Long Quân3120,53410
106Lê Gia KhiêmRQTRoyalchess Quang Trung3019,53420
118Trần Ngọc Thiên KimwRGVRoyalchess Phan Văn Trị10221300
121Nguyễn Hoàng Hạ AnhwRATRoyalchess Nguyễn Ảnh Thủ0023,50300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)